

Chưa có đánh giá nào.




| Màu sắc | Vị trí tồn kho | Số lượng có sẵn |
|---|---|---|
30 BK | Kho riêng | 6m |
Y | Kho riêng | 53m |
| Nhiệt độ | 120~135℃ |
|---|---|
| Thời gian | 10〜15 giây |
| Áp lực | 2.0~3.0×10- ² MPa(0.2〜0.3kgf/cm²) |
| Nhiệt độ | 120〜135℃ |
|---|---|
| Thời gian | 10〜12 giây |
| Áp lực | 0.15~0.3MPa(1.5〜3.0kgf/cm²) |
| Mã hàng | ONW30 | ONW50 | BW810 | BW820 | BW870 | BW890 | NSW30 | NSW100 | NSW190W | NSW300 | NSW600 |
| Tên sản phẩm | Vải dựng độ bền cao dành cho nhuộm thành phẩm sinh học (30D) | Vải dựng độ bền cao dành cho nhuộm thành phẩm sinh học (50D) | Vải dựng độ bền giặt bằng hệ nước dùng cho giặt thành phẩm (15D) | Vải dựng độ bền giặt bằng hệ nước dùng cho giặt thành phẩm (30D) | Vải dựng độ bền giặt bằng hệ nước dùng cho giặt thành phẩm (30D) | Vải dựng độ bền giặt bằng hệ nước dùng cho giặt thành phẩm (30D) | Vải dựng nhựa resin tan trong nước dùng cho nhuộm thành phẩm và giặt thành phẩm, kiểu chỉ co giãn | Vải dựng nhựa resin tan trong nước dùng cho nhuộm thành phẩm và giặt thành phẩm, kiểu mềm 40/ | Vải dựng nhựa resin tan trong nước dùng cho nhuộm thành phẩm và giặt thành phẩm, kiểu tiêu chuẩn 45/ | Vải dựng nhựa resin tan trong nước dùng cho nhuộm thành phẩm và giặt thành phẩm, kiểu cứng | Vải dựng nhựa resin tan trong nước dùng cho nhuộm thành phẩm và giặt thành phẩm, kiểu bán cứng 45/ |
| Hình thu nhỏ | |||||||||||
| Thứ tự độ mỏng | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 5 | 4 |
| Kiểu | Kiểu dán hoàn toàn độ bền cao | Kiểu dán hoàn toàn độ bền cao | Kiểu dán hoàn toàn độ bền cao | Kiểu dán hoàn toàn độ bền cao | Kiểu dán hoàn toàn độ bền cao | Kiểu dán hoàn toàn độ bền cao | Kiểu tan trong nước/ co giãn | Kiểu tan trong nước/ mềm | Kiểu tan trong nước/ tiêu chuẩn | Kiểu tan trong nước/ cứng | Kiểu tan trong nước/ bán cứng |
| Mục đích sử dụng | Áo jacket, áo bu dông, áo khoác | Áo jacket, áo bu dông, áo khoác | Áo bu dông, áo jacket, áo khoác, thân trước quần, nẹp đáp, chi tiết | Áo bu dông, áo jacket, áo khoác, thân trước quần, nẹp đáp, chi tiết | Áo bu dông, áo jacket, áo khoác, thân trước quần, nẹp đáp, chi tiết | Áo bu dông, áo jacket, áo khoác, thân trước quần, nẹp đáp, chi tiết | Dùng chung cho giặt thành phẩm, áo sơ mi, v.v. | Dùng chung cho giặt thành phẩm, áo sơ mi, v.v. | Dùng chung cho giặt thành phẩm, áo sơ mi, v.v. | Dùng chung cho giặt thành phẩm, áo sơ mi, v.v. | Dùng chung cho giặt thành phẩm, áo sơ mi, v.v. |
| Chất liệu phù hợp | Chất liệu tự nhiên ~ hỗn hợp, chất liệu sợi tổng hợp | Chất liệu tự nhiên ~ hỗn hợp, chất liệu sợi tổng hợp | Chất liệu tự nhiên ~ hỗn hợp, chất liệu sợi tổng hợp | Chất liệu tự nhiên ~ hỗn hợp, chất liệu sợi tổng hợp | Chất liệu tự nhiên ~ hỗn hợp, chất liệu sợi tổng hợp | Chất liệu tự nhiên ~ hỗn hợp, chất liệu sợi tổng hợp | Chất liệu tự nhiên ~ hỗn hợp | Chất liệu tự nhiên ~ hỗn hợp | Chất liệu tự nhiên ~ hỗn hợp | Chất liệu tự nhiên ~ hỗn hợp | Chất liệu tự nhiên ~ hỗn hợp |
| Danh mục | Vải dựng |
|---|---|
| Danh mục con | Mếch dựng có keo |
| Giới tính | Unisex |
| Mục đích sử dụng | Đa dụng |
| Kiểu dáng | |
| Thông số kỹ thuật | Khổ 112 cm × 60 m |
| Chất liệu | |
| Cảm giác vảiAI | Độ co giãnCo giãn nhẹ Độ đứng formĐứng form Ước tính của AI dựa trên video và dữ liệu sản phẩm. Vải thực tế có thể khác. |
| Thương hiệu / Nhà sản xuất | Nittobo |
| Ngày đăng trên ApparelX | 30/5/2018 |
Chưa có đánh giá nào.
Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn bằng cách đăng đánh giá.






































































































































