| Mã hàng | ONW30 | ONW50 | BW810 | BW820 | BW870 | BW890 | NSW30 | NSW100 | NSW190W | NSW300 | NSW600 |
| Tên sản phẩm | Keo dựng độ bền cao dành cho nhuộm thành phẩm sinh học (30D) | Keo dựng độ bền cao dành cho nhuộm thành phẩm sinh học (50D) | Keo dựng chịu giặt cao, xử lý giặt thành phẩm dạng nước (15D) | Keo dựng chịu giặt cao, xử lý giặt thành phẩm dạng nước (30D) | Keo dựng chịu giặt cao, xử lý giặt thành phẩm dạng nước (30D) | Keo dựng chịu giặt cao, xử lý giặt thành phẩm dạng nước (30D) | Keo dựng nhựa resin tan trong nước dùng cho nhuộm thành phẩm và giặt thành phẩm, loại chỉ co giãn | Keo dựng nhựa resin tan trong nước dùng cho nhuộm thành phẩm và giặt thành phẩm, loại mềm 40/ | Keo dựng nhựa resin tan trong nước dùng cho nhuộm thành phẩm và giặt thành phẩm, loại tiêu chuẩn 45/ | Keo dựng nhựa resin tan trong nước dùng cho nhuộm thành phẩm và giặt thành phẩm, loại cứng | Keo dựng nhựa resin tan trong nước dùng cho nhuộm thành phẩm và giặt thành phẩm, loại bán cứng 45/ |
| Hình thu nhỏ |  |  |  |  |  |  |  |  |  |  |  |
| Thứ tự độ mỏng | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 5 | 4 |
| Loại | Loại dán hoàn toàn độ bền cao | Loại dán hoàn toàn độ bền cao | Loại dán hoàn toàn độ bền cao | Loại dán hoàn toàn độ bền cao | Loại dán hoàn toàn độ bền cao | Loại dán hoàn toàn độ bền cao | Loại tan trong nước/ co giãn | Loại tan trong nước/ mềm | Loại tan trong nước/ tiêu chuẩn | Loại tan trong nước/ cứng | Loại tan trong nước/ bán cứng |
| Mục đích sử dụng | Áo khoác, áo bu dông, áo khoác ngoài | Áo khoác, áo bu dông, áo khoác ngoài | Áo bu dông, áo khoác, áo khoác ngoài, phần thân trước quần, phần nẹp trong, chi tiết | Áo bu dông, áo khoác, áo khoác ngoài, phần thân trước quần, phần nẹp trong, chi tiết | Áo bu dông, áo khoác, áo khoác ngoài, phần thân trước quần, phần nẹp trong, chi tiết | Áo bu dông, áo khoác, áo khoác ngoài, phần thân trước quần, phần nẹp trong, chi tiết | Giặt thành phẩm nói chung, áo sơ mi, v.v. | Giặt thành phẩm nói chung, áo sơ mi, v.v. | Giặt thành phẩm nói chung, áo sơ mi, v.v. | Giặt thành phẩm nói chung, áo sơ mi, v.v. | Giặt thành phẩm nói chung, áo sơ mi, v.v. |
| Vật liệu phù hợp | Chất liệu tự nhiên đến hỗn hợp, chất liệu sợi tổng hợp | Chất liệu tự nhiên đến hỗn hợp, chất liệu sợi tổng hợp | Chất liệu tự nhiên đến hỗn hợp, chất liệu sợi tổng hợp | Chất liệu tự nhiên đến hỗn hợp, chất liệu sợi tổng hợp | Chất liệu tự nhiên đến hỗn hợp, chất liệu sợi tổng hợp | Chất liệu tự nhiên đến hỗn hợp, chất liệu sợi tổng hợp | Chất liệu tự nhiên~hỗn hợp | Chất liệu tự nhiên~hỗn hợp | Chất liệu tự nhiên~hỗn hợp | Chất liệu tự nhiên~hỗn hợp | Chất liệu tự nhiên~hỗn hợp |