Tỷ lệ giao dịch
Tỷ lệ giao dịch là điều kiện giao dịch cho biết giá giao dịch chiếm bao nhiêu phần so với giá làm chuẩn, và chủ yếu được dùng khi tính hoặc xác nhận giá bán buôn dựa trên giá niêm yết hoặc giá định sẵn.
Mục lục5 mục
Định nghĩa và cách tính
Tỷ lệ giao dịch là tỷ lệ dùng để nhân với giá chuẩn nhằm xác định giá giao dịch. Thông thường được biểu thị như “bảy phần mười”, nghĩa là giao dịch ở mức 70% giá chuẩn. Nhân giá chuẩn với tỷ lệ giao dịch để tính giá sỉ hoặc giá mua vào.
Ví dụ, nếu giá chuẩn là 1.000 yên và tỷ lệ giao dịch là bảy phần mười, thì giá giao dịch là 700 yên. Tuy nhiên, chỉ nhìn vào tỷ lệ giao dịch thì không biết có bao gồm thuế, phí vận chuyển, phí gia công hay không. Khi so sánh giá hoặc quyết định đặt hàng, cần tách riêng từng điều kiện để kiểm tra.
- Giá giao dịch = Giá chuẩn × Tỷ lệ giao dịch
- Bảy phần mười = 70%
- Tỷ lệ giao dịch càng thấp thì giá giao dịch so với giá chuẩn càng thấp.
Trường hợp dùng trong giao dịch vải
Trong giao dịch vải, tỷ lệ giao dịch được dùng như điều kiện để quyết định giá sỉ đối với giá bán niêm yết, giá do nhà sản xuất đề xuất, hoặc đơn giá chuẩn trên báo giá do thương hiệu hay bên mua quy định. Nó được sử dụng khi chia sẻ điều kiện giá cho giao dịch liên tục, hoặc khi ước tính sơ bộ giá vốn mua vào từ giá bán.
Mặt khác, trong các giao dịch mà giá sỉ vải được chào theo số tiền thực tế trên mỗi mét, đôi khi không dùng tỷ lệ giao dịch. Lý do là với bán theo cuộn, sản xuất riêng, hoặc các đơn hàng có nhuộm và gia công, thường phải báo giá thực tế dựa trên số lượng, giá nguyên liệu, nội dung gia công, v.v.
Điểm cần kiểm tra và cách đọc số liệu
Khi nêu hoặc xác nhận tỷ lệ giao dịch, trước hết cần làm rõ 100% là giá nào. “Bảy phần mười của giá bán niêm yết” và “bảy phần mười của giá niêm yết” không nhất thiết chỉ cùng một cơ sở, và sau khi giá chuẩn được điều chỉnh thì cũng có thể phát sinh hiểu nhầm.
Không có mức thị trường hay giá trị tiêu chuẩn cố định cho tỷ lệ giao dịch. Tỷ lệ này thay đổi tùy theo khối lượng giao dịch, tính liên tục, hình thức bán hàng, điều kiện thanh toán, hàng có sẵn hay hàng đặt riêng. Không nên chỉ dựa vào con số để đánh giá lợi hay bất lợi; hãy so sánh trên tổng số tiền bao gồm số lượng đặt hàng, điều kiện giảm giá và các chi phí phát sinh.
- Tên và số tiền của giá chuẩn
- Giá chưa thuế hay đã gồm thuế
- Phạm vi bao gồm trong tiền vải và các chi phí tính riêng
- Điều kiện số lượng, thời hạn áp dụng, và cách xử lý khi điều chỉnh giá
- Điều kiện thanh toán và điều kiện giảm giá, trả hàng
Khác gì với các thuật ngữ tương tự
Tỷ lệ giao dịch là tỷ lệ của giá giao dịch so với giá chuẩn. Tỷ lệ giảm giá là tỷ lệ được trừ khỏi giá chuẩn, nên bảy phần mười tương đương với giảm 30%. Hai khái niệm này cộng lại thành 100%, nhưng nội dung biểu thị là ngược nhau, nên cần tránh nhầm lẫn.
Giá bán niêm yết là giá được đặt làm giá bán cho người tiêu dùng, còn giá mua vào là mức giá thường dùng cho bán sỉ hoặc mua hàng. Tỷ lệ giao dịch không phải là chính giá bán niêm yết hay giá mua vào, mà là điều kiện tính toán dùng để thể hiện mối quan hệ giữa các mức giá đó.
Câu hỏi thường gặp
Bảy phần mười nghĩa là bao nhiêu phần trăm?
Bảy phần mười nghĩa là lấy 70% của giá chuẩn làm giá giao dịch. Ví dụ, nếu giá chuẩn là 1.000 yên thì sẽ là 700 yên. Nếu biểu thị bằng tỷ lệ giảm giá thì là giảm 30%, nhưng thuế, phí vận chuyển, phí gia công có bao gồm hay không thì cần xác nhận riêng.
Nên ghi tỷ lệ giao dịch của vải trong báo giá như thế nào?
Nên ghi kèm “giá chuẩn”, “tỷ lệ giao dịch” và “đơn giá sau khi tính”, đồng thời nêu rõ giá chưa thuế hay đã gồm thuế, đơn vị, số lượng áp dụng, và cách xử lý phí vận chuyển hay phí gia công. Ví dụ, nếu ghi rõ là cơ sở theo giá bán niêm yết hay theo đơn giá mét đã được báo, sẽ giúp giảm nhầm lẫn khi đặt và nhận hàng.






