Da lộn
Da lộn là chất liệu chủ yếu được tạo bằng cách xử lý bề mặt mặt trái của da để tạo vải xù mịn, mang lại cảm giác chạm êm dịu với lớp lông ngắn và bề mặt mờ.
Mục lục6 mục
Định nghĩa và tổng quan
Da lộn vốn chỉ loại da đã qua thuộc từ da động vật, rồi xử lý mặt trái bằng đánh nhám, v.v. để tạo bề mặt xù. Đây không phải tên của cấu trúc dệt hay đan, mà là tên gọi chỉ dáng vẻ bề mặt nhờ lớp lông ngắn.
Trong ngành may mặc, cũng có vải dệt thoi và vải dệt kim “giả da lộn” mô phỏng cảm giác giống da lộn bằng polyester, v.v. Vì da lộn tự nhiên và vải giả da lộn khác nhau về chất liệu, tính năng và cách bảo quản, cần kiểm tra nội dung ghi nhãn.
Đặc điểm
Bề mặt có lớp lông mịn, và tùy theo cách ánh sáng chiếu vào cũng như hướng lông, có thể thấy độ đậm nhạt khác nhau. Đặc trưng là vẻ trầm, ít bóng, cùng cảm giác mềm mại và ấm áp.
Da lộn tự nhiên dễ thể hiện sự khác biệt về vẻ bề ngoài theo từng vị trí và từng tấm, đồng thời là chất liệu dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và dầu mỡ. Ngược lại, vải giả da lộn có độ co giãn, khả năng giặt, độ dày và độ rủ khác nhau rất nhiều tùy theo thành phần và xử lý.
- Tùy hướng lông mà có thể trông như khác màu.
- Bề mặt xù có thể bị xẹp lông do ma sát, gây bạc màu hoặc bóng lên.
- Khi cắt, nếu đồng nhất hướng lông thì sẽ dễ chỉnh sửa diện mạo sản phẩm hơn.
Công dụng chính
Da lộn tự nhiên được dùng cho áo khoác, áo khoác, chân váy, quần, giày, túi xách, v.v. Thường được chọn cho các kế hoạch mùa thu đông tận dụng cảm giác xù, nhưng tùy độ dày và hoàn thiện mà cũng có thể dùng cho phụ kiện quanh năm.
Vải giả da lộn được dùng cho áo sơ mi, áo kiểu, đầm liền thân, chân váy, quần, áo khoác, trang phục sân khấu, v.v. Có loại nhẹ và loại có độ co giãn, nên đôi khi dễ đáp ứng các kiểu dáng và đường may khó thực hiện với da thật.
Lưu ý khi chọn và sử dụng
Khi lựa chọn, cần phân biệt rõ là da tự nhiên hay vải giả da lộn, rồi đối chiếu thành phần, độ dày, trọng lượng, độ co giãn, trạng thái mặt trái và ký hiệu giặt với thông số kỹ thuật. Với da tự nhiên, cần kiểm tra toàn bộ trước khi cắt, lưu ý cả sự lệch màu và khác biệt bề ngoài giữa các tấm.
Da lộn tự nhiên có thể bị cứng, biến dạng, co rút hoặc đổi màu khi giặt nước, vì vậy nhìn chung nên tuân theo ký hiệu giặt; nếu cần thì cân nhắc giặt khô chuyên nghiệp. Vải giả da lộn cũng khác nhau về độ co rút và thay đổi cảm giác sau khi giặt tùy theo chất liệu và xử lý, nên cần thử nghiệm trước.
Trong may, nên thống nhất hướng lông trên rập và cân nhắc cách cắt cùng một chiều. Bề mặt xù có thể bị lệch đường may hoặc để lại vết ăn vải, và lỗ kim cũng có thể dễ thấy, nên cần may thử để kiểm tra kim, chỉ, lực ép chân vịt và điều kiện đường may.
Phân biệt với thuật ngữ tương tự
Nhung velour và nhung velvet là chất liệu được cắt lớp pile của vải dệt hoặc vải dệt kim để tạo lông bề mặt. Da lộn vốn là da tự nhiên có xử lý xù, nên cấu trúc khác nhau. Tuy nhiên, vải giả da lộn có thể có vẻ ngoài tương tự.
Da nhân tạo là tên gọi chung cho các chất liệu mô phỏng cấu trúc và cảm giác của da bằng cách tẩm hoặc phủ nhựa resin lên vải nền, v.v. Có cả da nhân tạo giả da lộn, nhưng “giả da lộn” đôi khi chỉ ngoại quan bề mặt, không nhất thiết là phân loại chất liệu.
Câu hỏi thường gặp
Da lộn và vải giả da lộn có giống nhau không?
Không giống nhau. Da lộn vốn là da tự nhiên đã xử lý xù. Vải giả da lộn là chất liệu dùng sợi hoặc da nhân tạo để thể hiện ngoại quan và cảm giác chạm tương tự. Vì khả năng giặt, độ co giãn, độ dày và cách hiện màu khác nhau, cần kiểm tra thành phần và hướng dẫn sử dụng.
Da lộn có thể giặt tại nhà không?
Da lộn tự nhiên có thể bị cứng, co rút, mất dáng hoặc đổi màu khi giặt nước, nên tránh tự ý giặt và tuân theo ký hiệu giặt của sản phẩm. Vải giả da lộn có loại giặt được, nhưng phải xác nhận bằng ký hiệu và thử nghiệm trước.
Khi cắt và may vải giả da lộn cần lưu ý gì?
Để đồng nhất cách nhìn của chênh lệch màu theo hướng lông, về cơ bản nên cắt toàn bộ chi tiết cùng một hướng. Ngoài ra, bề mặt xù có thể xuất hiện lệch ăn vải, vết ép chân vịt hoặc lỗ kim. Trước khi sản xuất hàng loạt, nên làm mẫu thử có cả keo dựng để quyết định điều kiện may.






