Họa tiết Nhật Bản
Họa tiết Nhật Bản là tên gọi chung cho các kiểu hoa văn và họa tiết được hình thành từ nền tảng văn mẫu và ý đồ tạo hình phát triển ở Nhật Bản, thể hiện các chủ đề như tự nhiên, thực vật, đồ vật, hình học, và là họa tiết được thể hiện trên vải bằng in hoặc dệt.
Mục lục6 mục
Định nghĩa và tổng quan
Họa tiết Nhật là cách gọi chung cho các mẫu họa tiết dựa trên những thiết kế có nguồn gốc từ Nhật Bản, thường thấy trên kimono, hàng nhuộm dệt, đồ thủ công. Đây là cách gọi của bản thân họa tiết, không giới hạn chất liệu như cotton hay lụa, cấu trúc như dệt trơn hay vải chirimen, hay phương pháp thể hiện như in hoặc dệt hoa văn.
Không chỉ những mẫu tái hiện trung thực các hoa văn truyền thống mà cả những mẫu được hiện đại hóa về số lượng màu và bố cục cũng được xem là họa tiết Nhật. Ngược lại, đây không chỉ là từ chỉ đơn thuần vải sản xuất tại Nhật hay vải dùng cho trang phục truyền thống.
Hình thành của họa tiết và các loại chính
Họa tiết Nhật có những mẫu lấy đề tài từ thiên nhiên, cảnh sắc theo mùa, thực vật, động vật, đồ vật và các hình học được trừu tượng hóa. Hoa văn đôi khi có nguồn gốc và ý nghĩa biểu tượng riêng, nhưng trong khâu lập kế hoạch sản phẩm, điều quan trọng là phải tách riêng và xác nhận tên họa tiết, chủ đề, phối màu và kích thước họa tiết.
Các cách gọi tiêu biểu gồm các hoa văn hình học như ichimatsu, seigaiha, asanoha, shippō, kikkō, tatsu-waki, và các hoa văn thực vật như hoa anh đào, cúc, mơ. Kōmon thường chỉ họa tiết nhỏ lặp lại, còn kasuri là cách thể hiện nhuộm dệt có đặc trưng viền mờ, và đôi khi được dùng như một phần của họa tiết Nhật.
- Hoa văn liên tục: họa tiết tạo thành toàn bộ bề mặt bằng cách lặp lại một đơn vị nhất định.
- Hoa văn rải: họa tiết bố trí bằng cách thay đổi khoảng cách hoặc hướng của mô-típ.
- Hoa văn kiểu eba: họa tiết được bố cục để nhìn liền mạch, vượt qua các bộ phận như thân áo hoặc tay áo.
- Hoa văn toàn phần: họa tiết được bố trí trên toàn bộ vải.
Công dụng và cảm giác theo mùa
Vải họa tiết Nhật được dùng cho kimono, yukata, ngoài ra còn cho áo kiểu, đầm liền thân, chân váy, áo sơ mi, túi xách, phụ kiện nội thất, trang phục sân khấu, v.v. Bằng cách kết hợp tỷ lệ họa tiết với độ rủ và độ dày của vải, có thể mở rộng công dụng từ trang phục truyền thống sang trang phục thường ngày.
Các mô-típ gợi liên tưởng đến mùa nhất định như hoa anh đào, tử đằng, diên vĩ, lá đỏ, bông tuyết được dùng để tạo cảm giác theo mùa. Tuy nhiên, việc dùng trái mùa không nhất thiết là không phù hợp; ấn tượng còn thay đổi tùy theo phối màu, chất liệu và công dụng sản phẩm. Với các sản phẩm quanh năm, hoa văn hình học và hoa văn trừu tượng cũng được lựa chọn.
Lưu ý khi chọn vải và cắt
Họa tiết Nhật được thể hiện bằng in, nhuộm sợi, dệt, thêu, v.v. Với họa tiết chi tiết nhỏ, hãy kiểm tra cách thể hiện trên loại vải có bề mặt mịn và ổn định; còn với họa tiết lớn hoặc họa tiết dệt, hãy chọn theo độ dày, độ đứng và độ rũ phù hợp với phom dáng sản phẩm. Khi làm mẫu thử, cần kiểm tra cách họa tiết lên hình ở đúng kích thước thực.
Trước khi cắt, chắc chắn kiểm tra chiều trên dưới của họa tiết, hướng trái phải, vòng lặp họa tiết và vị trí họa tiết từ mép vải. Khi cần đồng bộ họa tiết ở thân trước, thân sau, tay áo trái phải, cổ áo, túi, v.v., cần chừa lượng vải nhiều hơn bình thường. Đặc biệt với họa tiết một chiều hoặc họa tiết lớn, sự khác biệt về ấn tượng do cách bố trí rập sẽ rất lớn.
- Họa tiết có chiều trên dưới phải thống nhất chiều cho tất cả các chi tiết.
- Thiết kế yêu cầu đối xứng trái phải thì xác định vị trí họa tiết dựa trên đường giữa thân.
- Túi và nẹp lót phải được chỉ rõ trong bảng thông số là canh họa tiết với thân hay cố ý lệch đi.
- Dự tính hao hụt khi cắt và đặt hàng theo lượng vải đã gồm phần canh họa tiết.
- Trước khi cắt, kiểm tra xem trong lô hàng hoặc trong cùng một cuộn có chênh lệch về tông màu hay vị trí họa tiết hay không.
Khác biệt với các thuật ngữ tương tự
Họa tiết Nhật là cách gọi chung cho toàn bộ các thiết kế mang tính Nhật Bản. Kōmon thường chỉ họa tiết lặp lại nhỏ, nên phạm vi hẹp hơn họa tiết Nhật. Họa tiết ichimatsu là tên của một hoa văn cụ thể với các ô caro xen kẽ, và được xem là một loại họa tiết Nhật.
Sarasa thường chỉ họa tiết nhuộm thể hiện thực vật hoặc động vật một cách rực rỡ, và nguồn gốc hay thiết kế của nó cũng có yếu tố từ nước ngoài. Kasuri là kỹ thuật và cách thể hiện tạo nên đường viền mờ bằng cách nhuộm phân biệt sợi, không đồng nghĩa với họa tiết Nhật.
Câu hỏi thường gặp
Vải họa tiết Nhật chỉ dùng cho mùa hè thôi sao?
Họa tiết Nhật không phải là loại vải chỉ dành cho một mùa nhất định. Các loại cotton mỏng gợi liên tưởng đến yukata, hoặc các mô-típ mang tính mùa rõ như hoa anh đào và hoa bìm bịp thường được dùng nhiều vào mùa xuân hè, nhưng tùy độ dày của chất liệu, phối màu và loại hoa văn, chúng vẫn có thể dùng cho đồ thu đông hoặc sản phẩm quanh năm.
Vì sao khi cắt họa tiết Nhật lại cần nhiều lượng vải hơn?
Vì phải đồng bộ hướng và vị trí của họa tiết, đồng thời canh họa tiết ở thân trái phải và túi, nên không thể sắp rập sát và tự do như bình thường. Với họa tiết lớn, họa tiết dạng sọc, bố cục kiểu eba, hoặc họa tiết một chiều, hao hụt dễ tăng, nên phải kiểm tra vòng lặp họa tiết để tính lượng vải.
Họa tiết Nhật và kōmon khác nhau thế nào?
Họa tiết Nhật là cách gọi chung cho các hoa văn và thiết kế mang tính Nhật Bản theo nghĩa rộng. Kōmon thường là cách gọi cho họa tiết có các mô-típ nhỏ lặp lại tương đối, hoặc cho kimono dùng loại họa tiết như vậy. Họa tiết cây cối lớn hay ichimatsu cũng là họa tiết Nhật, nhưng không nhất thiết được gọi là kōmon.






