Giao hàng từ Nhật Bản
Mua lại
Đã xem gần đây
Hướng dẫn
Vải
Nút
Khóa kéo
Ruy băng và băng viền
OUTLET
Hàng mới
VND | Đồng
Tiếng Việt
Cài đặt quốc gia, ngôn ngữ và tiền tệ
Để thay đổi quốc gia, ngôn ngữ hoặc tiền tệ, hãy tạo tài khoản hoặc đăng nhập.
ApparelX WikiThuật ngữ Vải

Mã HS

Định nghĩa

Mã HS là hệ thống số quốc tế dùng để phân loại hàng hóa như vải xuất nhập khẩu theo thuế quan dựa trên các đặc tính khách quan như chất liệu, phương pháp sản xuất, công dụng, v.v.

Mục lục6 mục
  1. Định nghĩa và tổng quan
  2. Trường hợp sử dụng trong giao dịch vải
  3. Điểm cần kiểm tra và mức tham khảo của con số
  4. Lưu ý để tránh nhầm lẫn
  5. Khác biệt với các thuật ngữ gần giống
  6. Câu hỏi thường gặp

Định nghĩa và tổng quan

Mã HS là mã số dùng để phân loại thống nhất những hàng hóa xuất nhập khẩu khó phân biệt chỉ qua tên gọi của sản phẩm. HS chỉ hệ thống phân loại mặt hàng quốc tế, được dùng để kiểm tra thuế suất, khai báo xuất nhập khẩu, thống kê thương mại, v.v.

Phân loại cơ bản dùng chung trên toàn cầu là 6 chữ số. Trong khai báo thực tế, số chữ số có thể bao gồm phần phân nhỏ do quốc gia hoặc khu vực nhập khẩu, xuất khẩu bổ sung; tại Nhật Bản, thông thường xác nhận bằng mã 9 chữ số.

Trường hợp sử dụng trong giao dịch vải

Khi mua vải từ nước ngoài, hoặc khi gửi vải đến nhà máy may hay đối tác nước ngoài, cần kiểm tra mã HS trên hóa đơn, chứng từ thông quan, báo giá, v.v. Do thuế suất áp dụng và thủ tục cần thiết thay đổi theo cách phân loại, mã này cũng liên quan đến tính giá thành và quản lý tiến độ giao hàng.

Đối với vải, việc phân loại bị ảnh hưởng bởi việc đó là vải dệt thoi, vải dệt kim hay vải không dệt, loại sợi chính là gì, tỷ lệ pha trộn, trọng lượng, có phủ lớp hay ép lamination hay không, v.v. Dù có cùng vẻ ngoài hoặc tên bán hàng, nếu cấu tạo khác thì mã cũng có thể khác.

  • Xác nhận thuế suất và điều kiện nhập khẩu khi nhập hàng
  • Ghi trên chứng từ khai báo xuất nhập khẩu và hóa đơn
  • Trao đổi với đối tác nước ngoài về quy cách sản phẩm và phân bổ chi phí
  • Sắp xếp phân loại mặt hàng cần thiết để kiểm tra quy tắc xuất xứ

Điểm cần kiểm tra và mức tham khảo của con số

Trước hết, cần phân biệt và xác nhận phần chung quốc tế là 6 chữ số và các chữ số bổ sung cần thiết theo quốc gia hoặc khu vực nơi khai báo. Ngay cả khi đối tác cung cấp mã 6 chữ số, vẫn có thể cần riêng mã phân nhỏ dùng cho khai báo nhập khẩu tại Nhật Bản.

Trong tài liệu phân loại, hãy nêu tỷ lệ pha trộn sao cho tổng là 100 phần trăm, đồng thời ghi cấu trúc như vải dệt thoi hoặc vải dệt kim, trọng lượng, nhuộm màu hoặc in, xử lý bề mặt, công dụng. Điều quan trọng là phải xác nhận không chỉ tên vật liệu mà cả tính chất khách quan khi hoàn thiện.

  • Loại sợi và tỷ lệ pha trộn
  • Cấu trúc như vải dệt thoi, vải dệt kim, vải không dệt
  • Trọng lượng, khổ vải, trạng thái bề mặt của vải
  • Xử lý như phủ lớp, ép lamination, vải xù
  • Nhập khẩu dưới dạng vải hay dưới dạng sản phẩm

Lưu ý để tránh nhầm lẫn

Mã HS không phải là thứ có thể quyết định thống nhất chỉ từ tên vải hay mã nội bộ của công ty. Ví dụ, ngay cả với cùng một loại vải polyester, nếu cách dệt, tỷ lệ pha trộn hoặc nội dung xử lý thay đổi thì phân loại cũng có thể thay đổi. Không dùng nguyên mã của hàng tương tự trong quá khứ mà hãy kiểm tra theo quy cách của lô hàng mục tiêu.

Giữa đối tác, đơn vị khai quan và người nhập khẩu, cần chia sẻ cùng một bộ tài liệu về tên hàng, tỷ lệ pha trộn, cấu trúc, nội dung xử lý và nước xuất xứ. Cũng cần làm rõ người cung cấp mã, quốc gia hoặc khu vực áp dụng, và mục đích sử dụng là cho báo giá hay cho khai báo, đồng thời việc phân loại cuối cùng phải được người nhập khẩu xác nhận và chịu trách nhiệm.

Khác biệt với các thuật ngữ gần giống

Tỷ lệ pha trộn là thông tin chất lượng thể hiện tỷ lệ thành phần của từng loại sợi, không phải bản thân mã HS. Tuy nhiên, vì nó liên quan đến việc xác định loại sợi chính, đây là tài liệu cơ sở quan trọng khi xem xét mã HS của vải.

Ghi xuất xứ là cách thể hiện hàng hóa được sản xuất ở quốc gia nào. Trong khi đó, mã HS là phân loại thuế quan dựa trên tính chất của hàng hóa. Ngoài ra, Incoterms là quy tắc quy định điều kiện giao dịch như cước vận chuyển, bảo hiểm và trách nhiệm rủi ro, nên khác vai trò với mã HS dùng để phân loại mặt hàng.

Câu hỏi thường gặp

Mã HS của vải có thể quyết định chỉ bằng tên vật liệu không?

Không thể quyết định chỉ bằng tên vật liệu. Ngoài loại sợi chính và tỷ lệ pha trộn, cần kiểm tra đồng thời các tính chất khách quan như vải dệt thoi hay vải dệt kim, trọng lượng, xử lý như phủ lớp, và tại thời điểm nhập khẩu là vải hay sản phẩm. Không nên chỉ dựa vào tên gọi thương mại của vải để phán đoán.

Nếu nhận được mã HS 6 chữ số từ đối tác, có thể dùng để nhập vào Nhật Bản không?

6 chữ số hữu ích như phân loại cơ bản dùng chung trên quốc tế, nhưng khi khai báo nhập khẩu tại Nhật Bản, thông thường cần xác nhận mã có kèm phân nhỏ trong nước. Hãy tham khảo mã do đối tác cung cấp, đồng thời dựa trên bản quy cách của loại vải mục tiêu để hỏi đơn vị khai quan hoặc cơ quan liên quan.

Mã HS và nước xuất xứ có cùng nghĩa không?

Không cùng nghĩa. Mã HS là phân loại mặt hàng dựa trên vật liệu và cấu trúc, còn nước xuất xứ là quốc gia được xác định dựa trên quy trình sản xuất. Trong xử lý về thuế quan, cả hai có thể đều liên quan, nên cần quản lý như những thông tin riêng biệt.

Tìm sản phẩm liên quan đến thuật ngữ này
Thuật ngữ liên quan
Chia sẻ thuật ngữ này
Giao hàng từ Nhật Bản
VND | Đồng
Tiếng Việt
Thay đổi