Vải chưa qua xử lý
Vải chưa qua xử lý là loại vải ở trạng thái sau khi dệt hoặc đan xong, nhưng trước khi qua các công đoạn như tinh luyện, tẩy trắng, nhuộm hay hoàn tất.
Mục lục6 mục
Định nghĩa và tổng quan
Vải chưa qua xử lý là loại vải gần như ngay sau khi sợi được dệt trên máy dệt hoặc đan trên máy đan, ở trạng thái chưa qua gia công. Thông thường, đây là giai đoạn trước khi tiến hành các công đoạn như tinh luyện, tẩy trắng, nhuộm, in, vải xù, chống co.
Vải chưa qua xử lý không phải là tên tổ chức dệt hay tên vật liệu, mà là từ chỉ trạng thái của vải trong quy trình sản xuất. Từ này được dùng cho nhiều loại vật liệu như bông, sợi gai, len, sợi tổng hợp, và có thể dùng không chỉ cho vải dệt mà cả vải đan.
Đặc điểm về cảm giác và hình thức
Màu sắc, độ mềm tay, độ bóng và độ cứng của vải chưa qua xử lý khác nhau tùy theo sợi, chỉ và cấu trúc sử dụng, cũng như lượng còn lại của hồ, dầu kéo sợi và các chất tương tự. Chúng có thể khác rất nhiều so với cảm giác và ngoại quan dự kiến của thành phẩm.
Đặc biệt với vải chưa qua xử lý có chứa sợi tự nhiên, có thể thấy tông màu gần với màu mộc hoặc tạp chất có nguồn gốc từ sợi. Tuy nhiên, vải chưa qua xử lý không đồng nghĩa với “màu mộc”. Màu mộc thường là từ chỉ sắc độ và bề mặt hoàn thiện không tẩy trắng hay nhuộm.
Công dụng chính và quy trình gia công
Vải chưa qua xử lý là vật liệu trung gian để thực hiện nhuộm, in, gia công chức năng và hoàn thiện thành vải dùng cho may mặc hoặc vật liệu. Công dụng cuối cùng như áo sơ mi, áo kiểu, quần, áo khoác, áo khoác ngoài… được quyết định bởi vật liệu, cấu trúc và thiết kế gia công của vải chưa qua xử lý.
Trong khâu lập kế hoạch, người ta quản lý đồng thời thông tin ở giai đoạn vải chưa qua xử lý và kết quả thử nghiệm sau hoàn thiện để kiểm tra độ lên màu sau nhuộm, khổ vải và trọng lượng sau gia công, cũng như cảm giác tay. Ngay cả vải được dệt từ chỉ nhuộm sợi cũng có thể được xem là vải chưa qua xử lý nếu vẫn chưa hoàn thiện.
Lưu ý khi chọn và xử lý
Khi chọn vải chưa qua xử lý để gia công, cần kiểm tra thành phần nguyên liệu, cấu trúc, cỡ chỉ và mật độ, cùng với mức độ phù hợp với phương pháp nhuộm và gia công dự định. Vì khổ vải, trọng lượng, màu sắc và cảm giác tay cuối cùng sẽ thay đổi ở các công đoạn sau, nên không nên chốt thiết kế sản phẩm chỉ dựa trên số liệu ở giai đoạn vải chưa qua xử lý.
Co rút và thay đổi kích thước có thể xảy ra do tinh luyện, nhuộm, giặt và xử lý nhiệt. Khi làm rập và tính định mức, cần phản ánh tỷ lệ co sau khi hoàn thiện cuối cùng. Thử may cũng nên thực hiện trên vải đã gia công giống với hàng thực tế càng nhiều càng tốt để giúp kiểm tra tình trạng lệch đường may và nhăn co.
Nếu may hoặc giặt trực tiếp vải chưa qua xử lý, cần kiểm tra trước bụi bẩn hoặc tồn dư trên bề mặt, xù lông do ma sát, và bung sợi ở mép cắt. Việc có phù hợp với giặt gia đình hay không phụ thuộc vào vật liệu và việc có xử lý sau hay không, vì vậy cần tiến hành thử giặt rồi xác định phương pháp bảo quản.
Phân biệt với các thuật ngữ gần giống
Vải cuộn thường chỉ đơn vị hoặc hình thái trong giao dịch và quản lý khi vải được cuộn thành dạng cuộn, không phân biệt là vải chưa qua xử lý hay đã gia công. Trong khi đó, vải chưa qua xử lý biểu thị trạng thái trước gia công. Vì vậy, vải chưa qua xử lý được cuộn lại cũng là vải cuộn, nhưng vải cuộn đã gia công thì không nhất thiết là vải chưa qua xử lý.
Nhuộm sau là phương pháp nhuộm vải sau khi dệt hoặc đan, còn vải chưa qua xử lý là giai đoạn trước đó. Nhuộm sợi là phương pháp nhuộm chỉ trước khi dệt hoặc đan. Đây là các thuật ngữ chỉ thời điểm nhuộm, còn vải chưa qua xử lý khác ở chỗ nó cho biết mức độ tiến hành gia công của vải.
Câu hỏi thường gặp
Vải chưa qua xử lý khác gì với màu mộc?
Vải chưa qua xử lý là trạng thái quy trình của vải trước tinh luyện, tẩy trắng, nhuộm, hoàn tất và các công đoạn gia công khác. Màu mộc thường chỉ sắc độ tự nhiên không tẩy trắng hay nhuộm. Có những loại vải màu mộc nhưng đã được tinh luyện hoặc hoàn tất cần thiết, nên không nhất thiết là vải chưa qua xử lý.
Làm sao kiểm tra độ co của vải chưa qua xử lý?
Kiểm tra sự thay đổi kích thước sau gia công và sau giặt bằng thử nghiệm phản ánh toàn bộ các công đoạn dự kiến như tinh luyện, nhuộm, hoàn thiện và giặt. Vì kết quả thay đổi theo vật liệu, cấu trúc và điều kiện gia công, nên không đặt tỷ lệ co cố định ở giai đoạn vải chưa qua xử lý; thay vào đó, dùng kết quả thử nghiệm trong điều kiện gần với sản xuất hàng loạt để phản ánh vào định mức và rập.






