Giao hàng từ Nhật Bản
Mua lại
Đã xem gần đây
Hướng dẫn
Vải
Nút
Khóa kéo
Ruy băng và băng viền
OUTLET
Hàng mới
VND | Đồng
Tiếng Việt
Cài đặt quốc gia, ngôn ngữ và tiền tệ
Để thay đổi quốc gia, ngôn ngữ hoặc tiền tệ, hãy tạo tài khoản hoặc đăng nhập.
ApparelX WikiThuật ngữ Vải

Nylon 6 và Nylon 66

Định nghĩa

Nylon 6 và Nylon 66 là các sợi tổng hợp tiêu biểu thuộc nhóm polyamide, khác nhau về thành phần nguyên liệu, và được sử dụng từ hàng may mặc đến vật liệu nhờ độ bền, khả năng chống mài mòn và tính chất chịu nhiệt.

Mục lục6 mục
  1. Định nghĩa và tổng quan
  2. Đặc điểm và cảm nhận bề mặt
  3. Công dụng chính
  4. Cách chọn và lưu ý khi sử dụng
  5. Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
  6. Câu hỏi thường gặp

Định nghĩa và tổng quan

Nylon 6 và Nylon 66 đều là sợi tổng hợp có thành phần chính là polyamide. Con số trong tên gọi bắt nguồn từ nguyên liệu, nên dù cùng là nylon thì cấu trúc phân tử khác nhau. Chúng được dùng ở nhiều dạng như vải, sợi, và linh kiện đúc.

Trong hàng may mặc, Nylon 6 và Nylon 66 được dùng riêng lẻ, hoặc kết hợp với polyurethane để tạo độ co giãn. Tỷ lệ pha trộn, độ mảnh của sợi, cấu trúc dệt/đan và các xử lý sau cùng đều có thể làm thay đổi đáng kể tính chất cuối cùng.

Đặc điểm và cảm nhận bề mặt

Cả hai đều có độ bền cao so với trọng lượng nhẹ, khả năng chống mài mòn và độ mềm dẻo. Với sợi filament, bề mặt tương đối trơn mịn, và tùy vào mật độ cùng phương pháp xử lý có thể thể hiện từ vẻ bóng đến vẻ lì.

Thông thường, Nylon 66 có xu hướng vượt trội hơn Nylon 6 về khả năng chịu nhiệt và độ cứng, nên được chọn cho các công dụng đề cao độ bền và khả năng chống mài mòn. Tuy nhiên, hiệu năng thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế sợi, cấu trúc, nhuộm màu và xử lý nhựa resin, vì vậy không nên chỉ dựa vào tên vật liệu để đánh giá.

Do nylon không có khả năng hút ẩm cao, với trang phục dễ ra mồ hôi, người ta điều chỉnh cảm giác mặc bằng cấu trúc đan, xử lý nhanh khô thấm hút, hoặc kết hợp với các sợi khác. Cũng cần lưu ý đến tĩnh điện, suy giảm do tia tử ngoại và biến dạng do nhiệt.

Công dụng chính

Vì có thể thiết kế từ loại mỏng đến loại dày, Nylon 6 và Nylon 66 được dùng cho trang phục quanh năm. Ở những sản phẩm cần nhẹ và bền mài mòn, chúng được dùng cho áo ngoài, đồ thể thao, đồ ngoài trời, các loại túi xách, v.v.

Nylon 6 ngoài làm sợi còn được dùng cho các phụ liệu đúc như đầu khoá dây và ống bọc đầu dây. Khi sử dụng trong may mặc, cần xem xét không chỉ phần vải chính mà cả vật liệu phụ liệu và độ bền của chúng.

  • Áo ngoài, áo bu dông, áo chắn gió
  • Đồ thể thao, đồ bơi
  • Túi xách, túi nhỏ, ba lô
  • Đồng phục, đồ bảo hộ lao động
  • Phụ liệu đúc như đầu khoá dây và ống bọc đầu dây

Cách chọn và lưu ý khi sử dụng

Khi chọn vải, ngoài việc phân biệt Nylon 6 hay Nylon 66, cần kiểm tra tỷ lệ pha trộn, trọng lượng, mật độ, loại sợi và xử lý bề mặt. Nếu xác định trước các hạng mục thử nghiệm cần thiết cho công dụng sản phẩm như độ bền xé, độ bền mài mòn hay khả năng chống thấm nước, việc lựa chọn sẽ dễ hơn.

Khi giặt hoặc xử lý nhiệt, hãy tránh nhiệt độ cao theo hướng dẫn. Vì nhiệt có thể gây bóng, co rút hoặc biến dạng, nên thử bàn ủi ở nhiệt độ thấp trước và dùng vải lót khi là. Với hàng màu đậm, cũng cần kiểm tra độ bền màu trước vì có khả năng bị lem màu do ma sát.

Trong may, có những loại vải mỏng hoặc mật độ cao khiến lỗ kim dễ lộ. Hãy chọn cỡ kim, cỡ chỉ, số mũi may và độ căng chỉ phù hợp với vải, đồng thời kiểm tra bằng hàng mẫu hiện tượng hỏng do kim, nhăn đường may và co rút đường may. Vì vật liệu có thể nóng chảy khi gặp nhiệt, cần chú ý cả điều kiện ép là.

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

Nylon thường được dùng như tên gọi chung cho sợi nhóm polyamide, còn Nylon 6 và Nylon 66 là tên chỉ từng loại. Nếu chỉ ghi nylon thì có khi không thể xác định được đang dùng loại nào.

Polyester cũng là một sợi tổng hợp tiêu biểu, nhưng có cấu trúc hóa học khác. Thông thường, nylon được chọn cho các công dụng tận dụng độ mềm dẻo và khả năng chống mài mòn, còn polyester được chọn cho các công dụng tận dụng độ ổn định kích thước và tính dễ sử dụng. Tuy nhiên, hiệu năng còn thay đổi theo thiết kế vải.

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn Nylon 6 hay Nylon 66 cho vải may mặc?

Hãy chọn dựa trên tổng hợp các yếu tố như độ nhẹ, cảm giác bề mặt, độ bền cần thiết, khả năng chống mài mòn, điều kiện xử lý nhiệt và chi phí. Thông thường, khi ưu tiên khả năng chịu nhiệt và độ cứng, Nylon 66 sẽ được xem xét, nhưng hiệu năng của vải còn phụ thuộc vào cấu trúc và xử lý, nên cần kiểm tra bằng tiêu chuẩn kỹ thuật và kết quả thử nghiệm.

Nylon 6 và Nylon 66 có co rút khi giặt không?

Độ co rút và biến đổi kích thước khác nhau tùy theo cấu trúc vải, có nhiệt định hình hay không, tỷ lệ pha trộn, cũng như điều kiện giặt và sấy. Giặt ở nhiệt độ cao, máy sấy và bàn ủi có thể gây biến dạng hoặc làm bóng, nên cần tuân theo nhãn giặt của sản phẩm và thực hiện thử giặt trước khi sản xuất hàng loạt.

Cần lưu ý gì khi may vải nylon?

Vải nylon mỏng hoặc mật độ cao có thể làm lộ lỗ kim, co rút đường may và nhăn đường may. Hãy chọn kim và chỉ phù hợp với vải, đồng thời điều chỉnh độ căng chỉ và số mũi may. Trước khi sản xuất chính thức, cần làm thử may và thử ép là để kiểm tra hỏng do kim và biến đổi bề mặt do nhiệt.

Tìm sản phẩm liên quan đến thuật ngữ này
Thuật ngữ liên quan
Chia sẻ thuật ngữ này
Giao hàng từ Nhật Bản
VND | Đồng
Tiếng Việt
Thay đổi