Chèn sợi ngang
Chèn sợi ngang là cấu trúc đưa sợi theo hướng ngang vào vải dệt kim như vải dệt kim dọc, để giữ được độ mềm mại của vải dệt kim đồng thời hạn chế độ giãn và biến dạng.
Mục lục5 mục
Định nghĩa và tổng quan
Chèn sợi ngang là cấu trúc chủ yếu đưa sợi ngang vào nền vải dệt kim dọc theo chiều rộng để giữ cố định. So với vải dệt kim chỉ được cấu thành từ các mũi đan, cấu trúc này giúp dễ tạo độ ổn định theo chiều ngang hơn, và trong một số trường hợp còn cho cảm giác và diện mạo gần với vải dệt thoi.
Trong băng chống giãn, nó được dùng với mục đích hạn chế đường may và mép vải giãn quá mức, đồng thời vẫn theo được phần nào chuyển động của trang phục. Chèn sợi ngang không phải là từ chỉ hướng cắt của băng, mà là từ chỉ tổ chức và cấu trúc của chính băng.
Vị trí sử dụng và vai trò
Được dùng ở những nơi dễ bị biến dạng do độ co giãn, như đường vai, vòng nách, miệng túi, nẹp trước, vòng cổ, vị trí gắn dây khoá kéo. Cơ bản là không làm mất hoàn toàn độ co giãn của vải mặt, mà thêm độ ổn định cần thiết cho từng vị trí.
Đặc biệt ở vải mỏng, vải dệt kim, hoặc phần cắt có bao gồm hướng xéo, nó có tác dụng hỗ trợ hạn chế độ giãn và gợn sóng khi may. Ngược lại, nếu làm ổn định quá mạnh, có thể gây cấn hoặc xơ sờn khi mặc, nên cần xác nhận mức độ cần thiết theo từng vị trí.
Phân loại và khác biệt về cách cắt, dán
Băng chèn sợi ngang có loại không dán, được may kèm vào khi sử dụng, và loại có nhựa resin dán một mặt. Loại không dán được cố định bằng may, còn loại dán có thể cố định tạm hoặc cố định bằng ép nhiệt rồi mới may, nên được chọn theo công đoạn và quy cách.
Dây bo viền cắt sẵn, dây viền xéo cắt sẵn và dây viền 45 độ cắt sẵn chủ yếu là các phân loại theo hướng cắt so với sợi nền và độ co giãn. Vì chèn sợi ngang là phân loại theo tổ chức cấu trúc, nên trong phần mô tả cùng một sản phẩm có thể nêu cả hướng cắt lẫn chèn sợi ngang.
- Hướng thẳng dùng cho các bộ phận dạng đường thẳng cần hạn chế độ giãn.
- Hướng xéo dễ ôm theo phần cong hơn, nhưng cần kiểm tra độ giãn.
- 45 độ cắt sẵn được dùng với ý định có độ theo biến ở mức trung gian giữa hướng thẳng và hướng xéo.
- Loại dán cần kiểm tra độ tương thích với vải mặt và điều kiện ép nhiệt.
Cách chọn và lưu ý về dán, may
Chọn khổ băng sao cho nằm gọn trong đường may và có thể ổn định được phạm vi cần thiết. Nếu quá hẹp, lực giữ dễ không đủ; nếu quá rộng, độ cứng hoặc bậc gờ có thể bị lộ rõ. Lượng giãn khi kéo băng và khả năng hồi lại cần phù hợp với vải mặt và vị trí sử dụng.
Với loại dán, trước khi sản xuất chính thức cần thử bằng vải mặt và băng để xác nhận nhiệt độ dán, thời gian và áp lực. Với vật liệu yếu nhiệt, hoặc vật liệu có bề mặt gồ ghề hay có lông xù, cần chú ý đến hiện tượng dán không đều, cấn, hoặc thấm lem.
Khi may, quan trọng là không kéo căng băng hoặc vải mặt trong lúc may. Để tránh nhăn gợn hoặc gợn sóng do chênh lệch lượng đưa vải, cần kiểm tra lực ép chân vịt, lượng đưa, và điều kiện mũi may; ở phần cong cũng nên kiểm tra trước khả năng ôm theo của băng.
Câu hỏi thường gặp
Băng chèn sợi ngang và băng chống giãn có giống nhau không.
Băng chống giãn là cách gọi theo công dụng, còn chèn sợi ngang là cách gọi theo cấu trúc của băng hoặc nền vải. Cấu trúc chèn sợi ngang được dùng cho băng chống giãn, nhưng không phải mọi băng chống giãn đều là chèn sợi ngang.
Băng chèn sợi ngang có thể dùng theo hướng xéo không.
Tùy theo thiết kế sản phẩm. Dù là chèn sợi ngang, hướng cắt và đặc tính co giãn như hướng thẳng, hướng xéo, hay 45 độ cắt sẵn vẫn khác nhau. Khi dùng cho phần cong, hãy kiểm tra bằng may thử độ dễ uốn và hiệu quả chống giãn cần thiết.
Loại dán có cần may thêm không.
Tùy theo quy cách của từng vị trí. Dán giúp định vị và ổn định hình dạng, nhưng ở phần ghép nối thì thường dùng kèm với may. Xét đến tải trọng khi giặt và khi mặc, cần quyết định theo từng quy cách xem chỉ dán có đủ hay không.






