Băng viền xéo toàn phần
Băng viền xéo toàn phần là loại băng dùng để chống giãn, được cắt theo hướng khoảng bốn mươi lăm độ so với sợi dọc và sợi ngang của vải dệt, giúp có độ co giãn để ôm theo đường cong.
Mục lục5 mục
Định nghĩa và tổng quan
Băng viền xéo toàn phần là loại băng được cắt theo hướng chéo so với sợi dọc và sợi ngang của vải dệt, thông thường khoảng bốn mươi lăm độ. Dù là vải dệt, nó có đặc tính dễ giãn theo chiều chéo và dễ ôm theo đường cong.
Khi dùng làm băng chống giãn, băng tận dụng độ giãn theo hướng xéo để chỉnh các phần cong, đồng thời hạn chế mép cắt hoặc phần chừa may giãn quá mức. Tùy vào chất liệu, cách dệt và việc có keo hay không của bản thân băng, độ giãn và khả năng giữ form sẽ khác nhau.
Vị trí sử dụng và vai trò
Chủ yếu dùng ở cổ áo, nách áo, lỗ tay và đầu thân trước, tức các phần chừa may hoặc phần đáp có đường cong. Băng có vai trò ôm theo đường cong một cách tự nhiên, hạn chế giãn và biến dạng trong quá trình may, giúp đường may hoàn thiện ổn định.
Đặc biệt, với mép cắt dễ giãn theo hướng xéo hoặc với vải mỏng, vải khó ổn định, đây là giải pháp gia cố cục bộ hiệu quả. Tuy nhiên, vì tận dụng độ giãn của băng nên có thể không phù hợp với những vị trí cần cố định chặt phần thẳng.
- Ổn định đường cong ở cổ áo và nách áo
- Hạn chế giãn và gợn sóng ở đầu thân trước và phần đáp
- Giữ form phần chừa may khi may đường cong
Phân loại và khác biệt trong cách cắt
Loại không có keo được dùng bằng cách may cố định. Loại này ít bị ảnh hưởng bởi điều kiện ép nhiệt và có thể cố định bằng đường may sau khi kiểm tra mức độ tương thích với chất liệu, nhưng cần chú ý lệch khi may và kéo giãn quá mức.
Loại có keo được dùng bằng cách cố định tạm hoặc dán bằng bàn là, máy ép. Ưu điểm là dễ ổn định vị trí trước khi may, nhưng nếu không kiểm tra nhiệt độ, áp lực và thời gian phù hợp với mặt vải thì có thể gây bong tách hoặc bạc màu.
Băng straight tape được cắt song song với thớ vải nên ít giãn, phù hợp với việc chống giãn ở phần thẳng. Băng half bias tape có góc cắt nhỏ hơn băng viền xéo toàn phần, nên vừa hạn chế giãn hơn loại toàn phần, vừa dùng cho những đường cong ở mức độ nhất định.
Cách chọn và lưu ý khi may
Chiều rộng được chọn theo bản chừa may, phạm vi cần gia cố và vị trí sẽ may vào. Nếu quá hẹp thì khó đỡ đủ phạm vi cần thiết; nếu quá rộng thì dễ dư ở đoạn cong, vì vậy kiểm tra mẫu thử theo đúng quy cách may là rất quan trọng.
Độ giãn được chọn theo đặc tính của mặt vải và vị trí sử dụng. Nếu ưu tiên ôm theo đường cong thì chọn loại có độ giãn; nếu ưu tiên giữ form thì chọn loại ít giãn. Không nên kéo căng băng khi gắn vào, vì có thể gây co rúm và nhăn đường may; hãy để băng hòa vào trạng thái tự nhiên.
Với loại có keo, cần kiểm tra độ bám dính với mặt vải, bề ngoài và tình trạng sau giặt trước khi sản xuất hàng loạt. Với vải nhạy nhiệt hoặc vải có lông mặt, cũng cần chú ý biến đổi do nhiệt độ, áp lực và việc keo thấm ra ngoài.
Câu hỏi thường gặp
Băng viền xéo toàn phần và băng viền xéo thông thường có giống nhau không.
Băng viền xéo thông thường là cách gọi rộng, còn được dùng để viền mép vải hoặc làm trang trí. Băng viền xéo toàn phần chỉ loại được cắt từ vải theo góc khoảng bốn mươi lăm độ so với thớ vải. Với mục đích chống giãn, cũng cần kiểm tra có gấp mép hay không và có keo hay không.
Băng viền xéo toàn phần phù hợp với vị trí nào.
Loại này phù hợp với những vị trí như cổ áo và nách áo, nơi cần ôm theo đường cong nhưng vẫn hạn chế giãn. Ngược lại, ở các vị trí như đường vai, nơi cần cố định chắc đường thẳng, băng straight tape ít giãn có thể phù hợp hơn.
Băng viền xéo toàn phần loại có keo có cần may không.
Việc chỉ dán có đủ hay không còn tùy vào mặt vải, vị trí sử dụng và tải trọng khi giặt hoặc mặc. Vì nhiều quy cách vẫn yêu cầu vừa dán vừa may, cần xác nhận lực giữ cần thiết và quy trình, đồng thời kiểm tra bằng mẫu thử để xem có bong tách hoặc ảnh hưởng đến bề ngoài hay không.






