Giao hàng từ Nhật Bản
Sản phẩm đã mua
Lịch sử
Hướng dẫn
Vải
Cúc áo
Dây kéo
Ruy băng
Giảm giá
MỚI!
VND | Đồng
Tiếng Việt
Thay đổi cài đặt chung
Bạn không thể thay đổi bất kỳ cài đặt chung nào cho đến khi Đăng ký và Đăng nhập Tài khoản .
Chia sẻ đời sống hằng ngày của nhân viên nước ngoài tại Okura Shoji, công ty thương mại vật tư may m
27 thg 2, 2023

Phiên bản các ngôn ngữ của thuật ngữ chuyên ngành về vải

Chia sẻ bài viết này

Xin chào, tôi là Dong (K) từ Phòng Chiến lược Quốc tế của ApparelX.

Tại ApparelX, chúng tôi có website toàn cầu và hằng ngày cũng trao đổi vật tư may mặc với khách hàng ở nước ngoài.

ApparelX Global là tại đây

Tôi nghĩ rằng các thương hiệu thời trang Nhật Bản đã và đang mở rộng ra nước ngoài hoặc đang sản xuất ở nước ngoài cũng thường xuyên kiểm tra thông tin dịch thuật các thuật ngữ chuyên ngành.

Lần này, tôi muốn giới thiệu bản dịch các thuật ngữ chuyên về vải sang nhiều ngôn ngữ.

Tiếng Nhật Tiếng Anh 中文 Tiếng Việt
羽二重 habutai 全丝薄软绸 lụa habutai
デニム denim 丹宁布 vải bò
ダンガリー dungaree 劳动布 vải thô dungaree
平織 plain weave 平纹 dệt trơn
ヘリンボーン herringbone 人字纹 dệt xương cá
コードレーン cordlane cordlane vải cordlane
グログラン grosgrain 罗缎 ruy băng gân sần
サーマル thermal 华夫格 vải giữ nhiệt thermal
シフォン chiffon 雪纺 voan chiffon
チノ chino cloth 卡其军服布 vải chino
カツラギ drill 葛城厚斜纹布 vải drill
トリコット tricot 特里克经编 vải tricot
オーガンジー organza 欧根纱 vải organdy
メルトン melton 麦尔登呢 vải melton
ツイード tweed 粗呢 vải tweed
ブロード broadcloth 平纹布 vải broadcloth
柄物 pattern 图案布 hoạ tiết
梨地 sandwash surface 梨面织 vải cát
アムンゼン roughness surface 阿姆任皱纹布 vải sần
裏毛 fleece 毛圈布 vải thun nỉ
インレー Inlay 卫衣布 inlay

3 mọi người nghĩ điều này hữu ích
Liên kết
Hồ sơ
初めての仕事として新人の気持ちと面白い事をシェアします。ブログを書くことで日本語とアパレル知識を身につけます。どうぞよろしくお願いいたします。
Được vận hành bởi ApparelX Blog™.
Giao hàng từ Nhật Bản
VND | Đồng
Tiếng Việt
Thay đổi