Xin chào, tôi là Dong (K) từ Phòng Chiến lược Quốc tế của ApparelX.
Tại ApparelX, chúng tôi có website toàn cầu và hằng ngày cũng trao đổi vật tư may mặc với khách hàng ở nước ngoài.
ApparelX Global là tại đây
Tôi nghĩ rằng các thương hiệu thời trang Nhật Bản đã và đang mở rộng ra nước ngoài hoặc đang sản xuất ở nước ngoài cũng thường xuyên kiểm tra thông tin dịch thuật các thuật ngữ chuyên ngành.
Lần này, tôi muốn giới thiệu bản dịch các thuật ngữ chuyên về vải sang nhiều ngôn ngữ.
| Tiếng Nhật | Tiếng Anh | 中文 | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 羽二重 | habutai | 全丝薄软绸 | lụa habutai |
| デニム | denim | 丹宁布 | vải bò |
| ダンガリー | dungaree | 劳动布 | vải thô dungaree |
| 平織 | plain weave | 平纹 | dệt trơn |
| ヘリンボーン | herringbone | 人字纹 | dệt xương cá |
| コードレーン | cordlane | cordlane | vải cordlane |
| グログラン | grosgrain | 罗缎 | ruy băng gân sần |
| サーマル | thermal | 华夫格 | vải giữ nhiệt thermal |
| シフォン | chiffon | 雪纺 | voan chiffon |
| チノ | chino cloth | 卡其军服布 | vải chino |
| カツラギ | drill | 葛城厚斜纹布 | vải drill |
| トリコット | tricot | 特里克经编 | vải tricot |
| オーガンジー | organza | 欧根纱 | vải organdy |
| メルトン | melton | 麦尔登呢 | vải melton |
| ツイード | tweed | 粗呢 | vải tweed |
| ブロード | broadcloth | 平纹布 | vải broadcloth |
| 柄物 | pattern | 图案布 | hoạ tiết |
| 梨地 | sandwash surface | 梨面织 | vải cát |
| アムンゼン | roughness surface | 阿姆任皱纹布 | vải sần |
| 裏毛 | fleece | 毛圈布 | vải thun nỉ |
| インレー | Inlay | 卫衣布 | inlay |