Xin chào, tôi là Thou từ ApparelX~~
Là một trang chuyên về vật tư may mặc, ApparelX mong muốn cung cấp thông tin hữu ích cho mọi người. Lần này, chúng tôi giới thiệu bản dịch tên gọi vật liệu bằng 5 ngôn ngữ: tiếng Nhật, tiếng Trung, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Việt.
Tiếng Nhật | Tiếng Anh | Tiếng Trung | Tiếng Việt | Tiếng Hàn | |
| 生地 | textile | 面料 | vải | 원단 | |
| ファスナー | zipper | 拉链 | dây khoá kéo | 지퍼 | |
| ボタン | button | 纽扣 | cúc | 단추 | |
| ゴム | elastic band | 松紧带 | chun | 고무 줄 | |
| ホック | hook | 扣件 | メートルóc Cái | 의류걸고리 | |
| レース | lace | 蕾丝 | ren / Đăng ten | 레이스 | |
| 裏地 | lining | 里料 | vải lót | 안감 | |
| リブ | rib knit | 针织罗纹 | vải rib | 리브 니트/고무단/시보리 | |
| サンプル帳 | sample card | 样卡 | Catalogue sản phẩm | 샘플 카드 | |
| シーチング | loomstate | 坯布 | vải mộc | 광목 | |
| スレキ | pocket lining | 口袋里料 | vải lót túi | 주머니 안감 | |
| 裄綿 | sleeve head wadding | 袖棉条 | miếng lót vai tay áo | 소매 심지 | |
| スナップ | snap button | 按扣 | cúc bấm | 똑딱 단추 | |
| マーベルト | waistband interlining | 裤腰里衬 | lót cạp eo | 고시우라 바지안쪽테이프 | |
| アパレル製品 | apparel product | 成品 | sản phẩm may mặc | 의류제품 | |
| バックル | buckle | 扣 | mặt thắt lưng | 버클 | |
| カン | ring | 环 | khoen | 고리, 링 | |
| 胸パット | bra pad | 胸垫 | mút ngực | 가슴 패드 | |
| カラークロス | under collar felt | 领衬布 | lót cổ áo sơ mi | 칼라 클로스 | |
| ドットボタン | press fastener | 四合扣 | cúc bấm 4 thành phần | 도트 단추 | |
| ハトメ | eyelet washer | 气眼扣 | mắt cáo Eyelet | 아일릿 | |
| 芯地 | interlining | 里衬 | vải mép | 심지 | |
| ルーパー | button loop | 扣眼 | dây cài khuy | 루프 패스너 | |
| セッパ | frog button | 盘扣 | nút dây | 세퍼 | |
| 縫製 | sew | 缝纫 | may | 바느질 | |
| 二次加工 | custom printing | 二次加工 | in ấn | 2차 가공 | |
| 糸 | thread | 线 | chỉ | 실 | |
| 肩パット | shoulder pads | 垫肩 | đệm vai | 어깨 패드 | |
| 伸止テープ | fusible stay tape | 无弹力带 | băng tan | 신지 테이프 | |
| リボン | ribbon | 缎带 | ruy băng | 리본 | |
| テープ | tape | 带 | băng | 테이프 | |
| コード | cord | 绳子 | dây | 코드 | |
| フォーマルアクセサリー | formal accessories | 正装配饰 | phụ kiện lễ phục | 공식 액세서리 | |
| ハンガー | hanger | 衣架 | Túi | 옷걸이 | |
| ガーメントバッグ | bags | 服装防尘罩 | túi đựng áo quần | 가멘트 가방 | |
| 手芸用品 | sewing tools | 手工用品 | dụng cụ may mặc | 수공예품 |